Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đỗ đỏ" (1)
đỗ đỏ

Tiếng Anh
Danh từazuki (japanese reb bean)
Tôi nấu chè đỗ đỏ.
I cook japanese red beans.
Từ liên quan "đỗ đỏ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đỗ đỏ" (3)
Tôi nấu chè đỗ đỏ.
I cook japanese red beans.
Tôi thấy rất khó chịu với thái độ đó.
I felt very uncomfortable with that attitude.
km là đơn vị đo độ dài.
km is a unit of length.
